Nhiều bà mẹ tin rằng sữa mẹ tốt cho con vì chứa kháng thể. Nhưng các nhà khoa học Australia vừa phát hiện một cơ chế hoàn toàn khác, âm thầm hơn nhiều: một loại protein trong sữa mẹ không tấn công trực tiếp vi khuẩn hay virus, mà đi vòng qua đường ruột của trẻ để huấn luyện toàn bộ hệ miễn dịch non nớt biết cách tự vệ. Phát hiện này, công bố trên tạp chí khoa học hàng đầu thế giới Cell vào tháng 8 năm 2026, có thể thay đổi cách giới y khoa nhìn nhận vai trò của sữa mẹ trong việc phòng ngừa các bệnh hô hấp, vốn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ sơ sinh trên toàn cầu.

Nhóm nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu Y khoa QIMR Berghofer, dẫn đầu bởi giáo sư Simon Phipps thuộc Phòng thí nghiệm Miễn dịch học Hô hấp, đã tập trung vào một protein có tên osteopontin, xuất hiện với nồng độ đặc biệt cao trong sữa non và sữa mẹ ở những tuần đầu sau sinh. Đây không phải chất mới được biết đến, nhưng vai trò thực sự của nó trong việc bảo vệ đường hô hấp của trẻ thì đến nay mới được làm rõ.

Hãy hình dung hệ vi khuẩn đường ruột của trẻ sơ sinh như một khu vườn vừa mới gieo hạt. Theo mô tả của giáo sư Phipps, osteopontin trong sữa mẹ tác động trực tiếp lên thành phần của khu vườn vi sinh này, khiến các loại vi khuẩn có lợi phát triển mạnh hơn. Những vi khuẩn này, đến lượt mình, sản sinh ra các chất chuyển hóa hoạt động gần giống như hormone trong cơ thể trẻ. Các chất chuyển hóa đó di chuyển đến gan và phổi, kích hoạt những yếu tố tăng trưởng đóng vai trò như tín hiệu khởi động quá trình sản sinh tế bào miễn dịch, cụ thể là các tế bào tua (dendritic cell). Đây được xem như đội trinh sát đầu tiên của hệ miễn dịch, có nhiệm vụ phát hiện mầm bệnh và huấn luyện toàn bộ hệ thống phòng thủ nhận diện kẻ xâm nhập nhanh và chính xác hơn.

Nói cách khác, osteopontin không phải một lá chắn đơn thuần chặn virus xâm nhập, mà giống như một chiếc chìa khóa mở ra cả một chuỗi phản ứng sinh học, biến đường ruột của trẻ thành nơi khởi phát khả năng miễn dịch cho cả cơ thể, kể cả ở những cơ quan tưởng chừng không liên quan như phổi.

Về mặt bằng chứng, nghiên cứu này chủ yếu dựa trên các mô hình tiền lâm sàng, tức là thử nghiệm trên động vật và tế bào, chưa phải thử nghiệm trực tiếp trên trẻ sơ sinh. Đây là điều quan trọng cần lưu ý: các cơ chế được mô tả có liên quan chặt chẽ đến khả năng bảo vệ hô hấp, nhưng chưa thể khẳng định chắc chắn quan hệ nhân quả hoàn chỉnh ở người cho đến khi có thêm các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn. Điểm đáng chú ý khác trong nghiên cứu là nhóm của giáo sư Phipps phát hiện rosiglitazone, một loại thuốc điều trị tiểu đường type 2 đã được sử dụng nhiều năm, có khả năng kích hoạt cùng con đường sinh học và tạo ra hiệu quả bảo vệ tương tự osteopontin trong các mô hình thử nghiệm. Đây là tín hiệu mở ra hướng đi mới cho việc phát triển liệu pháp hỗ trợ miễn dịch ở trẻ không có điều kiện bú mẹ hoàn toàn, dù còn cần nhiều năm nghiên cứu để chứng minh tính an toàn và hiệu quả trên trẻ nhỏ.

Nghiên cứu cũng chỉ ra một khoảng trống thực tế: dù một số loại sữa công thức hiện nay có bổ sung osteopontin chiết xuất từ sữa bò, nồng độ trong đó vẫn thấp hơn đáng kể so với sữa mẹ tự nhiên. Đây là cơ sở khoa học để các nhà sản xuất cân nhắc cải tiến công thức trong tương lai, nhưng hiện tại sữa mẹ vẫn là nguồn osteopontin dồi dào và hiệu quả nhất mà khoa học ghi nhận được.

Với các bà mẹ Việt Nam, phát hiện này càng có ý nghĩa thực tế. Theo các khảo sát y tế công cộng, tỷ lệ nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu ở Việt Nam vẫn còn thấp so với khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, chỉ khoảng một phần năm trẻ sơ sinh được bú mẹ hoàn toàn trong giai đoạn quan trọng này, phần còn lại được cho ăn dặm sớm hoặc dùng sữa công thức xen kẽ. Trong khi đó, các bệnh viêm đường hô hấp cấp vẫn là gánh nặng lớn với trẻ nhỏ Việt Nam, đặc biệt tại khu vực nông thôn, nơi một nghiên cứu ghi nhận gần một phần tư trẻ dưới 6 tháng tuổi từng bị nhiễm khuẩn hô hấp cấp, và có đến 8,8% trẻ phải nhập viện vì nghi ngờ viêm phổi. Cùng nghiên cứu này cho thấy trẻ được bú mẹ hoàn toàn ở tuần thứ 6 giảm gần 60% nguy cơ phải nhập viện vì viêm phổi so với trẻ không được bú mẹ hoàn toàn, một con số phù hợp với cơ chế sinh học mà nhóm nghiên cứu Australia vừa hé lộ.

Khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam cũng là yếu tố cộng hưởng đáng lo ngại. Độ ẩm cao và sự thay đổi nhiệt độ đột ngột giữa mùa tạo điều kiện thuận lợi cho virus hô hấp như hợp bào hô hấp (RSV) và cúm lây lan mạnh ở trẻ nhỏ, trong khi khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chuyên sâu, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa, còn nhiều hạn chế. Trong bối cảnh đó, việc tối ưu hóa một biện pháp bảo vệ miễn phí và sẵn có như sữa mẹ trở nên đặc biệt quan trọng. Đây cũng là lý do chuyên mục sức khỏe của chúng tôi thường xuyên nhấn mạnh vai trò của dinh dưỡng giai đoạn đầu đời trong việc định hình sức đề kháng lâu dài của trẻ.

Vậy các bậc cha mẹ Việt Nam có thể làm gì ngay từ hôm nay? Thứ nhất, nếu điều kiện sức khỏe cho phép, hãy cố gắng duy trì bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, vì đây chính là giai đoạn osteopontin trong sữa non và sữa mẹ đạt nồng độ cao nhất. Thứ hai, cho trẻ bú càng sớm càng tốt sau sinh, tốt nhất trong giờ đầu tiên, để tận dụng tối đa lượng sữa non giàu dưỡng chất miễn dịch. Thứ ba, nếu mẹ gặp khó khăn khi cho con bú, hãy tìm đến các trung tâm tư vấn nuôi con bằng sữa mẹ tại bệnh viện phụ sản thay vì chuyển sang sữa công thức hoàn toàn ngay lập tức, vì ngay cả bú mẹ một phần cũng mang lại lợi ích bảo vệ nhất định theo dữ liệu hiện có. Thứ tư, quan sát kỹ các dấu hiệu bất thường ở đường hô hấp của trẻ như thở nhanh, thở rít, bỏ bú, sốt cao kéo dài và đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời, vì phát hiện khoa học này không thay thế cho việc theo dõi và điều trị y khoa khi trẻ có dấu hiệu bệnh. Cuối cùng, nếu vì lý do sức khỏe mẹ không thể cho con bú, đừng quá lo lắng hay tự trách bản thân, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa về các giải pháp dinh dưỡng thay thế phù hợp nhất, bởi khoa học về osteopontin trong sữa công thức vẫn đang tiếp tục phát triển.

Phát hiện về osteopontin là một minh chứng cho thấy sữa mẹ phức tạp và thông minh hơn nhiều so với những gì chúng ta từng nghĩ, không chỉ đơn giản là nguồn dinh dưỡng mà còn là một hệ thống tín hiệu sinh học tinh vi, được thiết kế qua hàng triệu năm tiến hóa để bảo vệ đứa trẻ trong những tháng đầu đời dễ tổn thương nhất.