Năm 1994, một hộp sữa được mua rồi đến năm 1995 được một sinh viên đại học tên Justin Cave tìm lại trong ký túc xá MIT. Cave, người được cho là không dung nạp lactose, đã không vứt nó đi mà còn tổ chức sinh nhật cho hộp sữa ấy. Hộp sữa ấy sau đó sống phần đời còn lại ngoài tủ lạnh, được cất trong một chiếc lọ cao, thành đơn lớp. Suốt 27 năm, cư dân Random Hall đều đặn mừng sinh nhật cho nó.

Từ hộp sữa đến Pasteur

Hộp sữa được định kỳ xả khí để giải phóng áp suất bên trong, cho đến khi trở thành một chất lỏng nâu đục ổn định. Khi được 20 tuổi, nó còn nộp đơn vào MIT nhưng bị từ chối. Một cư dân Random Hall được hỏi vì sao không vứt đi đã đáp rằng, tại sao phải bỏ thứ gì đó khi bạn có thể kể một câu chuyện về nó?

Câu chuyện đó gợi lại cách Louis Pasteur nghiên cứu những thứ thường bị bỏ đi. Quá trình làm rượu tạo ra các tinh thể axit bám trên thành thùng, và các sản phẩm phụ này đã được Pasteur cùng những người cùng thời nghiên cứu. Những quan sát ấy không chỉ làm thay đổi hiểu biết về hóa học, mà còn dẫn ông đến hiện tượng định hình sự nghiệp của mình và đặt nền móng cho an toàn thực phẩm hiện đại: sự lên men.

Pasteur chứng minh rằng các sinh vật sống là cần thiết cho những biến đổi xảy ra trong quá trình lên men. Ông đun nóng các nước dùng giàu dinh dưỡng trong những bình đặc biệt cho phép khí đi qua nhưng ngăn vi sinh vật. Khi bẻ cổ một bình để nước dùng tiếp xúc với không khí, bình đó trở nên đục và lên men, còn bình vô trùng vẫn trong. Phát hiện này đặc biệt quan trọng với Pháp, khi việc xuất khẩu rượu sang Anh thường khiến rượu bị hỏng trong quá trình vận chuyển. Chính phủ Pháp còn treo thưởng cho nhà khoa học nào giải được bài toán rượu hỏng, và Pasteur đã xử lý rượu giống như ông từng làm với nước dùng, chỉ nhẹ nhàng hơn, bằng cách đun nóng đủ để giết vi sinh vật.