Visa & Giấy Phép Lao Động
Work Authorization
H-1B, E-7, Blue Card, Tokutei Ginou — hướng dẫn visa lao động theo quốc gia
H-1B (Hoa Kỳ)
Visa lao động chuyên môn, cần bằng đại học+. Lottery hàng năm (tháng 3), tỷ lệ trúng ~25-30%. Employer phải sponsor. Thời hạn: 3 năm, gia hạn 3 năm. Có thể chuyển sang Green Card. Thay thế: O-1 (tài năng đặc biệt), L-1 (chuyển nội bộ).
Kỹ sư / Tokutei Ginou (Nhật Bản)
Visa kỹ sư/chuyên gia: cần bằng đại học hoặc 10 năm kinh nghiệm. Không lottery, employer sponsor. Tokutei Ginou (特定技能): 14 ngành, không cần bằng đại học, thi kỹ năng + tiếng Nhật N4. Thời hạn: 5 năm, một số ngành có PR pathway.
E-7 (Hàn Quốc)
Visa chuyên môn, cần bằng đại học + offer letter. Employer sponsor, thời hạn 1-3 năm, gia hạn được. Sau 5 năm E-7 → đủ điều kiện xin F-5 (thường trú). D-10 Job Seeking visa: 2 năm sau tốt nghiệp tại Hàn Quốc.
EU Blue Card (Đức)
Visa cho lao động có trình độ cao, lương tối thiểu €45,300/năm (2026). Bằng đại học được công nhận. Không cần tiếng Đức (nhưng nên có B1). Thời hạn: 4 năm. Sau 21 tháng (có tiếng Đức B1) → PR. Gia đình được đi cùng.
Subclass 482 (Úc)
Temporary Skill Shortage visa. Employer sponsor, cần skill assessment + tiếng Anh IELTS 5.0+. Short-term stream: 2 năm. Medium-term: 4 năm + PR pathway. Direct Entry: 4 năm kinh nghiệm. Subclass 494: regional sponsored, 5 năm, dễ hơn 482.