Việc Làm/Hướng Dẫn/Thuế & Phúc Lợi
🧾

Thuế & Phúc Lợi

Tax & Benefits

W-4, 401(k), superannuation — giải thích thuế và phúc lợi cho người mới

🇺🇸 Hoa Kỳ🇻🇳 Việt Nam🇯🇵 Nhật Bản🇰🇷 Hàn Quốc🇦🇺 Úc🇩🇪 Đức🇫🇷 Pháp🇨🇳 Trung Quốc

Thuế & Benefits tại Mỹ

W-4: form khai thuế cho employer. 401(k): quỹ hưu trí, employer match 3-6% — LUÔN contribute đủ match. Health insurance: employer thường trả 70-80%. HSA/FSA: tiết kiệm thuế cho y tế. Tax bracket 2026: 10-37%. State tax: 0% (TX, WA, FL) đến 13.3% (CA).

Thuế & Benefits tại Úc

Superannuation: employer đóng 12% lương vào quỹ hưu trí (bắt buộc). Tax bracket: 0-45%. Tax-free threshold: $18,200 AUD đầu tiên. Medicare levy: 2%. Salary packaging: giảm thuế qua fringe benefits. HECS-HELP: trả nợ học phí qua thuế.

Thuế tại Nhật Bản

Income tax: 5-45% (progressive). Resident tax: ~10% (thành phố + tỉnh). Social insurance: ~15% (health + pension + employment). Pension: sau 10 năm đóng, được nhận lương hưu. Rời Nhật sớm: có thể xin hoàn pension (lump-sum withdrawal).

Thuế tại Đức

Income tax: 14-45%. Solidaritätszuschlag: 5.5% trên income tax. Church tax: 8-9% (có thể opt out). Social contributions: ~20% (health, pension, unemployment, care). 30 ngày nghỉ phép tối thiểu. Elterngeld: nghỉ phép sinh con có lương 12-14 tháng.