Thành Lập Công Ty
Company Formation
Hướng dẫn từng bước thành lập doanh nghiệp tại Mỹ, Việt Nam, Nhật, Hàn, Úc, Trung Quốc, Đức, và Pháp
Thành lập LLC tại Mỹ
1. Chọn state (Wyoming hoặc Delaware phổ biến, không cần cư trú). 2. Đăng ký tên công ty và Registered Agent. 3. File Articles of Organization ($50-$500). 4. Xin EIN từ IRS (miễn phí). 5. Mở tài khoản ngân hàng business. Tổng chi phí: $300-$1,000.
Thành lập công ty tại Việt Nam
1. Chọn loại hình: Công ty TNHH (phổ biến nhất) hoặc Cổ phần. 2. Đặt tên và ngành nghề kinh doanh. 3. Soạn điều lệ và hồ sơ đăng ký. 4. Nộp hồ sơ tại Sở KH-ĐT (3-5 ngày). 5. Khắc dấu, đăng ký thuế, mở tài khoản. Vốn điều lệ tối thiểu: tùy ngành (nhiều ngành không yêu cầu).
Việt kiều mở công ty tại VN
Người Việt có quốc tịch nước ngoài có thể mở công ty 100% vốn nước ngoài hoặc liên doanh. Cần: Hộ chiếu + visa/thẻ tạm trú, giấy phép đầu tư từ Sở KH-ĐT, vốn pháp định theo ngành. Lưu ý: một số ngành hạn chế vốn nước ngoài (giáo dục, bất động sản).
Thành lập công ty tại Nhật Bản (株式会社 / 合同会社)
Hai loại phổ biến: Kabushiki Kaisha (KK — công ty cổ phần, uy tín hơn) và Godo Kaisha (GK — tương tự LLC, đơn giản hơn). KK: 1. Soạn điều lệ (teikan) và công chứng tại notary (~¥50,000). 2. Đặt cọc vốn vào tài khoản cá nhân (tối thiểu ¥1). 3. Đăng ký tại Cục Pháp vụ (Houmu-kyoku) — phí ¥150,000. 4. Đăng ký thuế, bảo hiểm xã hội. Tổng: ~¥250,000. GK: Không cần công chứng, phí đăng ký ¥60,000. Tổng: ~¥100,000. Người nước ngoài cần visa kinh doanh (Business Manager visa) — yêu cầu: văn phòng riêng tại Nhật, vốn ≥¥5,000,000 (~$33,000) hoặc thuê ≥2 nhân viên Nhật full-time. Thời gian xử lý: 2-4 tuần đăng ký + 1-3 tháng visa.
Thành lập công ty tại Hàn Quốc (주식회사 / 유한회사)
Loại phổ biến: Jusik Hoesa (주식회사 — corporation) hoặc Yuhan Hoesa (유한회사 — LLC). 1. Đặt tên công ty (kiểm tra trùng tại CRIS). 2. Soạn điều lệ và mở tài khoản vốn. Vốn tối thiểu: ₩0 theo luật mới, nhưng thực tế cần ₩100,000,000 (~$75,000) cho visa D-8. 3. Đăng ký tại Tòa án Đăng ký (Court Registry) — phí ~₩500,000. 4. Đăng ký kinh doanh tại Sở Thuế quận — nhận Business Registration Number. 5. Đăng ký bảo hiểm xã hội. Người nước ngoài: cần visa D-8 (đầu tư) — yêu cầu đầu tư ≥₩100,000,000. Hoặc D-8-4 (startup visa) cho startup công nghệ — vốn thấp hơn nếu được KISED phê duyệt. Thời gian: 2-3 tuần đăng ký + 2-4 tuần visa.
Thành lập công ty tại Úc (Pty Ltd)
Loại phổ biến nhất: Proprietary Limited Company (Pty Ltd). 1. Đặt tên công ty (kiểm tra tại ASIC — miễn phí). 2. Đăng ký công ty với ASIC (Australian Securities & Investments Commission) — phí A$576/năm hoặc A$538 cho đăng ký đặc biệt. 3. Xin ABN (Australian Business Number) — miễn phí, tự động. 4. Đăng ký GST nếu doanh thu >A$75,000/năm. 5. Mở tài khoản ngân hàng business. Không yêu cầu vốn tối thiểu. Cần ít nhất 1 director là resident Úc (hoặc NZ). Nếu bạn không phải resident: thuê Resident Director service (~A$1,000-$3,000/năm) hoặc có partner tại Úc. Visa: Business Innovation visa (subclass 188) — cần turnover ≥A$750,000 hoặc business assets. Global Talent visa (858) cho founders có traction. Thời gian đăng ký: 1-3 ngày online qua ASIC.
Thành lập công ty tại Trung Quốc (有限公司)
Loại phổ biến: Wholly Foreign-Owned Enterprise (WFOE — 外商独资企业) hoặc Joint Venture. WFOE: 1. Xin phê duyệt tên công ty tại Cục Quản lý Thị trường (SAMR). 2. Nộp hồ sơ đăng ký gồm: điều lệ, feasibility study, hợp đồng thuê văn phòng. 3. Nhận Business License (营业执照) — thời gian 15-30 ngày. 4. Khắc dấu công ty (bắt buộc, đăng ký với công an). 5. Mở tài khoản ngân hàng, đăng ký thuế, đăng ký ngoại hối. Vốn đăng ký: không có tối thiểu bắt buộc cho hầu hết ngành (bỏ từ 2014), nhưng phải "hợp lý" — thực tế nên ≥RMB 100,000 (~$14,000). Một số ngành có yêu cầu riêng (thương mại: RMB 500,000). Lưu ý cho người Việt: cần hộ chiếu công chứng, giấy xác nhận không tiền án từ VN. Một số ngành hạn chế hoặc cấm vốn nước ngoài (viễn thông, truyền thông). Nên thuê đại diện pháp lý địa phương. Tổng chi phí: RMB 10,000-50,000 ($1,400-$7,000) tùy thành phố.
Thành lập công ty tại Đức (GmbH / UG)
Hai loại phổ biến: GmbH (tương tự LLC, uy tín) và UG (haftungsbeschränkt) — "mini-GmbH" cho startup. GmbH: 1. Soạn điều lệ (Gesellschaftsvertrag). 2. Công chứng tại Notar (bắt buộc) — phí €500-€1,500. 3. Nộp vốn điều lệ tối thiểu €25,000 (cần ≥€12,500 trước đăng ký). 4. Đăng ký tại Handelsregister (Sổ Thương mại) — phí ~€150. 5. Đăng ký thuế tại Finanzamt. 6. Đăng ký kinh doanh tại Gewerbeamt. Tổng: ~€2,000-€4,000 + vốn. UG: Giống GmbH nhưng vốn tối thiểu chỉ €1. Phải trích 25% lợi nhuận hàng năm vào quỹ dự phòng cho đến khi đạt €25,000 (rồi chuyển thành GmbH). Phí thành lập: ~€500-€1,500. Người nước ngoài: không cần quốc tịch EU, nhưng cần Aufenthaltserlaubnis (giấy phép cư trú) với quyền kinh doanh — thường là visa tự kinh doanh (§21 AufenthG). Cần business plan bằng tiếng Đức, phê duyệt từ IHK/HWK. Thời gian: 4-8 tuần đăng ký + 2-3 tháng visa.
Thành lập công ty tại Pháp (SAS / SARL)
Hai loại phổ biến: SAS (Société par Actions Simplifiée — linh hoạt, phổ biến cho startup) và SARL (Société à Responsabilité Limitée — truyền thống hơn). SAS: 1. Soạn điều lệ (statuts). 2. Nộp vốn tối thiểu €1 vào tài khoản ngân hàng blocked. 3. Đăng bố cáo thành lập trên Journal d'Annonces Légales (~€150). 4. Nộp hồ sơ tại Guichet Unique (cổng đăng ký online từ 2023) — miễn phí. 5. Nhận extrait Kbis (giấy đăng ký kinh doanh) trong 3-7 ngày. SARL: Tương tự nhưng cấu trúc cứng hơn. Quản lý bởi Gérant (giám đốc), không linh hoạt bằng SAS về cổ phần. Ưu điểm SAS cho startup: tự do phân chia cổ phần, dễ gọi vốn, Président (chủ tịch) chịu thuế lương (assimilé salarié) — có bảo hiểm xã hội tốt hơn. Người nước ngoài: không cần quốc tịch EU để thành lập. Nếu muốn điều hành tại Pháp: cần visa Passeport Talent (4 năm) cho founders — yêu cầu: dự án sáng tạo hoặc đầu tư ≥€30,000. French Tech Visa: fast-track cho startup được incubator Pháp hỗ trợ. Tổng chi phí: €200-€1,000 (không tính vốn và luật sư). Thời gian: 1-2 tuần online.