📄

Hồ Sơ & CV

Resume & CV

Mẫu CV theo từng quốc gia — resume Mỹ, rirekisho Nhật, Lebenslauf Đức

🇺🇸 Hoa Kỳ🇻🇳 Việt Nam🇯🇵 Nhật Bản🇰🇷 Hàn Quốc🇦🇺 Úc🇩🇪 Đức🇫🇷 Pháp🇨🇳 Trung Quốc

Resume Mỹ (1 trang)

Không ảnh, không ngày sinh, không tình trạng hôn nhân. Tập trung vào thành tựu có số liệu: "Increased revenue by 25%" thay vì "Responsible for sales". Dùng action verbs: Led, Built, Shipped, Optimized.

Rirekisho (履歴書) — CV Nhật Bản

Format chuẩn JIS, viết tay hoặc typed. Bao gồm ảnh 3x4, ngày sinh, địa chỉ. Mục tiêu: thể hiện sự nghiêm túc và cam kết. Kèm theo Shokumu Keirekisho (職務経歴書) cho kinh nghiệm chi tiết.

Lebenslauf — CV Đức

2 trang, có ảnh chuyên nghiệp. Liệt kê theo thứ tự thời gian ngược. Bao gồm: Persönliche Daten, Berufserfahrung, Ausbildung, Kenntnisse, Sprachen. Tiếng Đức là must-have cho nhiều vị trí.

LinkedIn Profile tối ưu

Headline: không chỉ chức danh, thêm giá trị ("Senior Engineer | Building scalable systems at Google"). About: 3 đoạn — quá khứ, hiện tại, tương lai. Featured: thêm projects, talks, publications.