Hồ Sơ & CV
Resume & CV
Mẫu CV theo từng quốc gia — resume Mỹ, rirekisho Nhật, Lebenslauf Đức
Resume Mỹ (1 trang)
Không ảnh, không ngày sinh, không tình trạng hôn nhân. Tập trung vào thành tựu có số liệu: "Increased revenue by 25%" thay vì "Responsible for sales". Dùng action verbs: Led, Built, Shipped, Optimized.
Rirekisho (履歴書) — CV Nhật Bản
Format chuẩn JIS, viết tay hoặc typed. Bao gồm ảnh 3x4, ngày sinh, địa chỉ. Mục tiêu: thể hiện sự nghiêm túc và cam kết. Kèm theo Shokumu Keirekisho (職務経歴書) cho kinh nghiệm chi tiết.
Lebenslauf — CV Đức
2 trang, có ảnh chuyên nghiệp. Liệt kê theo thứ tự thời gian ngược. Bao gồm: Persönliche Daten, Berufserfahrung, Ausbildung, Kenntnisse, Sprachen. Tiếng Đức là must-have cho nhiều vị trí.
LinkedIn Profile tối ưu
Headline: không chỉ chức danh, thêm giá trị ("Senior Engineer | Building scalable systems at Google"). About: 3 đoạn — quá khứ, hiện tại, tương lai. Featured: thêm projects, talks, publications.